scholarly person

/ˈskɑlərli ˈpərsən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scholarly person". Phiên âm /ˈskɑlərli ˈpərsən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scholarly person" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “scholarly person” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish